Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/例外例外N2🔊☆ Lưu vào danh sáchれいがいNghĩa—Hán tự trong từ này例外Câu ví dụこの規則には例外は認められない。This rule allows no exception.Từ liên quan異例一例慣例月例恒例事例実例条例