Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/例えば例えばN4🔊☆ Lưu vào danh sáchたとえばNghĩa—Hán tự trong từ này例Câu ví dụたとえば、標本はいくつですか。How many samples, for example?Từ liên quan異例一例慣例月例恒例事例実例条例