Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/隣接隣接🔊☆ Lưu vào danh sáchりんせつNghĩa—Hán tự trong từ này隣接Câu ví dụその二つの村は隣接している。The two villages adjoin each other.Từ liên quan応接間接間接税間接的継ぎ接ぎ繋がる切断接する