Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/林立林立🔊☆ Lưu vào danh sáchりんりつNghĩa—Hán tự trong từ này林立Câu ví dụニューヨークには高層ビルが林立している。New York bristles with towering buildings.Từ liên quan雑木林山林松林植林森林竹林農林林