Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/森林森林N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしんりんNghĩa—Hán tự trong từ này森林Câu ví dụその国は森林でおおわれている。The land is clothed with woods.Từ liên quan雑木林山林松林植林竹林農林林林学