Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/倫理学倫理学🔊☆ Lưu vào danh sáchりんりがくNghĩa—Hán tự trong từ này倫理学Câu ví dụ倫理学というのは、行動の規範を意味する。Ethics means the rules of conduct.Từ liên quan倫敦医学医学部英文学化学不倫倫理倫理的