Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/糧食糧食🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうしょくNghĩa—Hán tự trong từ này糧食Câu ví dụ探検隊の糧食はすぐ尽きてしまった。The expedition's supplies soon gave out.Từ liên quanくっ付く衣食住飲食飲食店会食食糧兵糧食糧庁