Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/溜まる溜まるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchたまるNghĩa—Hán tự trong từ này溜Câu ví dụ彼女の目に涙がたまった。Tears gathered in her eyes.Từ liên quan蒸留溜まり溜めるため息吹き溜まり