Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/流暢流暢🔊☆ Lưu vào danh sáchりゅうちょうNghĩa—Hán tự trong từ này流暢Câu ví dụデビッドは流暢にフランス語を話すことができる。David can speak French fluently.Từ liên quan一流下流海流還流渓流激流源流呑気