Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/流れ込む流れ込む🔊☆ Lưu vào danh sáchながれこむNghĩa—Hán tự trong từ này流込Câu ví dụこの川はオンタリオ湖に流れ込む。This river runs into Lake Ontario.Từ liên quan一流下流海流還流渓流激流源流交流