Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立案立案🔊☆ Lưu vào danh sáchりつあんNghĩa—Hán tự trong từ này立案Câu ví dụ彼女は計画の立案を指揮した。She directed the planning of the project.Từ liên quan案案の定案外案件案内机議案懸案