Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頼り頼り🔊☆ Lưu vào danh sáchたよりNghĩa—Hán tự trong từ này頼Câu ví dụ私は何も頼りにするものがない。I have nothing to fall back on.Từ liên quan達頼喇嘛依頼家来信頼信頼性頼む頼もしい頼りない