Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/頼もしい頼もしいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchたのもしいNghĩa—Hán tự trong từ này頼Câu ví dụ彼は頼もしい男だ。He is a man to be depended on.Từ liên quan達頼喇嘛依頼家来信頼信頼性頼む頼り頼りない