Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/用件用件N1🔊☆ Lưu vào danh sáchようけんNghĩa—Hán tự trong từ này用件Câu ví dụその用件は明日まで待てますか。Can the matter wait till tomorrow?Từ liên quan案件一件刑事事件件件数事件条件条件付き