Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/容認容認🔊☆ Lưu vào danh sáchようにんNghĩa—Hán tự trong từ này容認Câu ví dụたばこは健康に害であるという主張は容認されてきた。The argument that smoking is injurious has become accepted.Từ liên quan寛容気質許容形形容形容詞受け入れる受容