Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/容赦容赦🔊☆ Lưu vào danh sáchようしゃNghĩa—Hán tự trong từ này容赦Câu ví dụ今言ったことをどうかご容赦ください。Please accept my apologies for what I said just now.Từ liên quan寛容気質許容形形容形容詞受け入れる受容