Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/容疑容疑🔊☆ Lưu vào danh sáchようぎNghĩa—Hán tự trong từ này容疑Câu ví dụその役人は建設会社から賄賂を受け取った容疑をかけられた。The official was suspected of accepting bribes from the construction companies.Từ liên quan寛容気質許容形形容形容詞受け入れる受容