Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/容易い容易いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchたやすいNghĩa—Hán tự trong từ này容易Câu ví dụ彼はたやすく彼女の家を探すことが出来た。He could find her house easily.Từ liên quan寛容気質許容形形容形容詞受け入れる受容