Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/妖精妖精🔊☆ Lưu vào danh sáchようせいNghĩa—Hán tự trong từ này妖精Câu ví dụ彼女の足取りは妖精のように軽やかだった。Her footsteps were as light as a fairy's.Từ liên quan射精受精卵詳しい水晶精精一杯精鋭妖怪