Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/余裕余裕N3🔊☆ Lưu vào danh sáchよゆうNghĩa—Hán tự trong từ này余裕Câu ví dụ車を持つ余裕はないな。I cannot afford to keep a car.Từ liên quan剰余金猶予余す余りに余る余韻余暇余計