Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/余命余命🔊☆ Lưu vào danh sáchよめいNghĩa—Hán tự trong từ này余命Câu ví dụ彼は余命いくばくもない。His days are drawing to their close.Từ liên quan剰余金猶予余す余りに余る余韻余暇余計