Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/余分余分N3🔊☆ Lưu vào danh sáchよぶんNghĩa—Hán tự trong từ này余分Câu ví dụ私たちは余分に10ドル必要だ。We'll need an extra ten dollars.Từ liên quan剰余金猶予余す余りに余る余韻余暇余計