Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/余地余地N1🔊☆ Lưu vào danh sáchよちNghĩa—Hán tự trong từ này余地Câu ví dụそれで疑いをさしはさむ余地はなくなる。That leaves no room for doubt.Từ liên quan剰余金猶予余す余りに余る余韻余暇余計