Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/夕方夕方N5🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうがたNghĩa—Hán tự trong từ này夕方Câu ví dụひょっとすると夕方前に雨になるかもしれない。It might rain before evening.Từ liên quan朝夕昨夜夕刊夕刻夕焼け夕食夕日夕暮れ