Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/遊牧遊牧N1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうぼくNghĩa—Hán tự trong từ này遊牧Từ liên quan外遊周遊放牧牧師牧草牧畜牧野牧場