Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/牧師牧師N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぼくしNghĩa—Hán tự trong từ này牧師Câu ví dụ1964年にキング牧師はノーベル平和賞を受賞した。In 1964, Rev. King won the Nobel Peace Prize.Từ liên quan医師医師会恩師家庭教師技師漁師教師元帥