Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/油絵油絵N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあぶらえNghĩa—Hán tự trong từ này油絵Câu ví dụ彼女は油絵を始めた。She has taken to painting in oils.Từ liên quan給油軽油原油重油潤滑油石油灯油油