Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/石油石油N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせきゆNghĩa—Hán tự trong từ này石油Câu ví dụこの国には石油が乏しい。Oil is scarce in this country.Từ liên quan給油軽油原油重油潤滑油灯油油油井