Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/愉快愉快N3🔊☆ Lưu vào danh sáchゆかいNghĩa—Hán tự trong từ này愉快Câu ví dụあなたは昨日愉快に過ごしましたか。Did you enjoy yourself yesterday?Từ liên quan回復快い快楽快活快感快挙快晴快速