Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/薬局薬局N2🔊☆ Lưu vào danh sáchやっきょくNghĩa—Hán tự trong từ này薬局Câu ví dụ一番近い薬局はどこにありますか。Where's the nearest drugstore?Từ liên quanテレビ局医局一局開局局局員局地局長