Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/テレビ局テレビ局🔊☆ Lưu vào danh sáchテレビきょくNghĩa—Hán tự trong từ này局Câu ví dụこの都市には大きなテレビ局がある。This city has a big TV station.Từ liên quan医局一局開局局局員局地局長局番