Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/野原野原🔊☆ Lưu vào danh sáchのはらNghĩa—Hán tự trong từ này野原Câu ví dụ野原は雪で覆われています。The field is covered with snow.Từ liên quan原原っぱ原案原因原画原義原型原形