Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/野球野球🔊☆ Lưu vào danh sáchやきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này野球Câu ví dụあなたは昨日野球をしましたか。Did you play baseball yesterday?Từ liên quan気球球球技球菌球場球団玉四球