Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/目方目方N1🔊☆ Lưu vào danh sáchめかたNghĩa—Hán tự trong từ này目方Câu ví dụ塩は目方で売られる。Salt is sold by weight.Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行