Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/黙る黙るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchだまるNghĩa—Hán tự trong từ này黙Câu ví dụもうこれ以上、黙ってられないわ。I can no longer remain silent.Từ liên quan暗黙寡黙沈黙黙殺黙祷黙認