Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寡黙寡黙🔊☆ Lưu vào danh sáchかもくNghĩa—Hán tự trong từ này寡黙Từ liên quan暗黙寡占少し少ない多寡沈黙黙る寡婦