Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/木曜木曜N3🔊☆ Lưu vào danh sáchもくようNghĩa—Hán tự trong từ này木曜Câu ví dụ木曜の夜はビールが無料なのです。Thursday night is free beer night.Từ liên quan火曜火曜日金曜金曜日月曜月曜日水曜水曜日