Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/水曜水曜N2🔊☆ Lưu vào danh sáchすいようNghĩa—Hán tự trong từ này水曜Câu ví dụあなたからご都合が悪いというお知らせがなければ水曜の夕方に参ります。I will come on Wednesday evening unless I hear from you to the contrary.Từ liên quan火曜火曜日金曜金曜日月曜月曜日水曜日土曜