Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/儲かる儲かるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchもうかるNghĩa—Hán tự trong từ này儲Câu ví dụ何も賭けなければ、何ももうからない。Nothing ventured, nothing gained.Từ liên quan金儲け儲ける貯蓄儲け