Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/免責免責🔊☆ Lưu vào danh sáchめんせきNghĩa—Hán tự trong từ này免責Câu ví dụ300ドルの免責額の保険でカバーされます。You are covered with a $300 deductible.Từ liên quan運転免許減免御免ごめん下さい赦免罷免免疫免許