Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/御免御免N2🔊☆ Lưu vào danh sáchごめんNghĩa—Hán tự trong từ này御免Câu ví dụ待たせてごめん。Sorry to have kept you waiting.自分の手を汚すようなことだけはごめんだ。I don't want to get my hands dirty.Từ liên quan運転免許減免ごめん下さい赦免罷免免疫免許免許証