Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/明朗明朗N1🔊☆ Lưu vào danh sáchめいろうNghĩa—Hán tự trong từ này明朗Câu ví dụ彼は明朗快活な青年だ。He is a cheerful young man.Từ liên quan明白解明開ける究明空き地賢明言明光明