Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/明朝明朝🔊☆ Lưu vào danh sáchみょうちょうNghĩa—Hán tự trong từ này明朝Câu ví dụトムは明朝神戸をたちます。Tom is leaving Kobe tomorrow morning.Từ liên quan明白解明開ける究明空き地賢明言明光明