Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/明らか明らかN3🔊☆ Lưu vào danh sáchあきらかNghĩa—Hán tự trong từ này明Câu ví dụその船が沈んだのは明らかだ。It is clear that the ship sank.Ngữ pháp liên quanV dict-form + までもなくV ない-form + ではおかないV negative stem + ずにはおかないTừ liên quan明白解明開ける究明空き地賢明言明光明