Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/明け方明け方N2🔊☆ Lưu vào danh sáchあけがたNghĩa—Hán tự trong từ này明方Câu ví dụその事故は明け方に起こった。The accident occurred at dawn.Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行