Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/命令命令N3🔊☆ Lưu vào danh sáchめいれいNghĩa—Hán tự trong từ này命令Câu ví dụケンは自分の犬に、そこで待つように命令した。Ken told his dog to wait there.Từ liên quan戒厳令訓令号令司令司令官司令部指令辞令