Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/辞令辞令🔊☆ Lưu vào danh sáchじれいNghĩa—Hán tự trong từ này辞令Câu ví dụ彼は辞令を受けるように結局説得された。He was eventually prevailed upon to accept the appointment.Từ liên quan戒厳令訓令号令司令司令官司令部指令省令