Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/娘婿娘婿🔊☆ Lưu vào danh sáchむすめむこNghĩa—Hán tự trong từ này娘婿Câu ví dụ彼の娘婿は海外の支店に転勤になった。His son-in-law was transferred to an overseas branch.Từ liên quan一人娘花婿嬢孫娘婿娘