JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT N1
/
Từ vựng
/
婿
婿
N1
🔊
☆ Lưu vào danh sách
むこ
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
婿
Từ liên quan
花婿
娘婿