Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/霧霧N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきりNghĩa—Hán tự trong từ này霧Câu ví dụ濃い霧のために私たちの飛行機は遅れた。A thick fog delayed our flight.Từ liên quan黒い霧朝霧濃霧霧雨夕霧